Gefle
Thụy Điển
Gefle Resultados mais recentes
Gefle Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gefle ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Gefle là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle không ghi được bàn trong 27% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn thua
Gefle để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Gefle đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gefle đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Gefle tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Gefle tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
CDG thống kê
Gefle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gefle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Kèo Chấp Thống Kê
Gefle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gefle thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Phạt Góc Thống Kê
Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Gefle Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 67:33 | 34 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 62:31 | 31 | 64 | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73:41 | 32 | 56 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53:23 | 30 | 56 | |
| 5 | 30 | 16 | 6 | 8 | 64:40 | 24 | 54 | |
| 6 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43:41 | 2 | 42 | |
| 7 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48:48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 53:65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 48:47 | 1 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 47:60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 47:54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 11 | 2 | 17 | 51:78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38:47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 9 | 5 | 16 | 53:69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 7 | 5 | 18 | 33:63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 3 | 3 | 24 | 27:67 | -40 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Gefle Biệt đội
No data for selected season