Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Gefle

Gefle

Thụy Điển
Thụy Điển
Gefle Idrottsförening, hay còn được biết đến đơn giản là Gefle IF, Gefle (phát âm ˈjɛ̌ːvlɛ, như là được viết là Gävle), hay địa phương gọi là Gif (phát âm ˈɡɪfː), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Thụy Điển có trụ sở tại Gävle ...
Cho xem nhiều hơn

Gefle Resultados mais recentes

TTG 01/06/26 13:15
Arlanda Arlanda Gefle Gefle
2 3
TTG 23/05/26 10:00
Jarfalla Jarfalla Gefle Gefle
4 0
TTG 17/05/26 10:00
Gefle Gefle Assyriskaeningen Assyriskaeningen
0 0
TTG 14/05/26 07:00
Vasalunds Vasalunds Gefle Gefle
1 0
TTG 09/05/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi Gefle Gefle
2 2
TTG 02/05/26 10:00
Gefle Gefle Enkopings Enkopings
2 1
TTG 26/04/26 10:00
Karlbergs Karlbergs Gefle Gefle
3 2
TTG 18/04/26 10:00
Gefle Gefle Sollentuna Sollentuna
1 2
TTG 11/04/26 10:00
Gefle Gefle AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
4 3
TTG 03/04/26 10:00
FBK Karlstad FBK Karlstad Gefle Gefle
2 1

Gefle Lịch thi đấu

06/06/26 10:00
Gefle Gefle Hammarby Talang Hammarby Talang
10/06/26 12:00
Falu BS FK Falu BS FK Gefle Gefle
13/06/26 10:00
IF Karlstad Fotbol IF Karlstad Fotbol Gefle Gefle
18/06/26 13:00
Gefle Gefle Stockholm Internazionale Stockholm Internazionale
27/06/26 10:00
Gefle Gefle IFK Stocksund IFK Stocksund
01/08/26 08:00
Pitea Pitea Gefle Gefle
08/08/26 10:00
IFK Stocksund IFK Stocksund Gefle Gefle
15/08/26 07:00
Gefle Gefle Umea Akademi Umea Akademi
23/08/26 12:00
Assyriskaeningen Assyriskaeningen Gefle Gefle
29/08/26 10:00
Gefle Gefle IF Karlstad Fotbol IF Karlstad Fotbol

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
6
5
26:22
+4
18
1.20
Phong độ sân khách
15
4
3
8
12:25
-13
15
1.00
Phong độ tổng thể
30
8
9
13
38:47
-9
33
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
6
6
3
15:8
+7
24
1.60
Phong độ sân khách
15
5
4
6
7:11
-4
19
1.27
Phong độ tổng thể
30
11
10
9
22:19
+3
43
1.43
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
5
4
6
11:14
-3
19
1.27
Phong độ sân khách
15
1
6
8
5:14
-9
9
0.60
Phong độ tổng thể
30
6
10
14
16:28
-12
28
0.93

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.27
1.73
0.80
Phút / bàn thắng ghi
71
52
113
Trên 0.5
74%
87%
60%
Trên 1.5
30%
40%
20%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
27%
7%
Đội dầu tiên ghi bàn
7%
0%
14%
Không ghi được bàn thắng
27%
14%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.73
1.00
0.47
Ghi bàn trong 1H
54%
67%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
47%
34%
60%
1H Bàn thắng ghi
22
15
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.53
0.73
0.33
Ghi bàn trong 2H
37%
47%
27%
Thất bại hhi bàn 2H
64%
54%
74%
2H Bàn thắng ghi
16
11
5

Gefle ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận

Gefle là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle không ghi được bàn trong 27% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.57
1.47
1.67
Phút / bàn thủng lưới
57’
61’
54’
Giữ sạch lưới %
17%
14%
20%
Trên 0.5
84%
87%
80%
Trên 1.5
54%
40%
67%
Trên 2.5
14%
14%
14%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.53
0.73
Giữ sạch lưới 1H
15%
8%
7%
1h goals conceded
19
8
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.93
0.93
0.93
Giữ sạch lưới 2H
10%
5%
5%
2H Bàn thua
28
14
14

Gefle để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận

Gefle đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.83
3.20
2.47
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
84%
87%
80%
Trên 2.5
44%
47%
40%
Trên 3.5
27%
34%
20%
Trên 4.5
17%
27%
7%
Trên 5.5
14%
27%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
17%
14%
20%
Dưới 2.5
57%
54%
60%
Dưới 3.5
74%
67%
80%
Dưới 4.5
84%
74%
94%
Dưới 5.5
87%
74%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.37
1.53
1.20
Trên 0.5 1H
80%
80%
80%
Trên 1.5 1H
40%
47%
34%
Trên 2.5 1H
14%
20%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 1H
60%
54%
67%
Dưới 2.5 1H
87%
80%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.47
1.67
1.27
Trên 0.5 2H
77%
80%
74%
Trên 1.5 2H
47%
54%
40%
Trên 2.5 2H
20%
27%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
24%
20%
27%
Dưới 1.5 2H
54%
47%
60%
Dưới 2.5 2H
80%
74%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gefle đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Gefle tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Gefle tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
57%
74%
40%
CDG cả hai hiệp
4%
7%
0%
CDG và thắng
10%
14%
7%
CDG và hòa
30%
40%
20%
CDG và thua
17%
20%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
47%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
34%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
34%
14%
CDG 2H
27%
34%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
7%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
27%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
27%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
54%
40%
67%

Gefle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
10%
7%
4%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
4%
0%
4%
51 - 60 phút
7%
7%
4%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
4%
0%
4%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
10%
7%
4%
46 - 60+ phút
4%
0%
4%
46 - 60 phút
7%
7%
4%
61 - 75 phút
4%
0%
4%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Gefle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
94%
100%
87%
+1.5
70%
87%
54%
+0.5
57%
67%
47%
-0.5
27%
27%
27%
-1.5
10%
20%
0%
-2.5
7%
14%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
37%
40%
34%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
84%
80%
87%
+0.5
54%
60%
47%
-0.5
20%
34%
7%
-1.5
7%
7%
7%

Gefle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Gefle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Gefle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.40
0.33
0.47
Đội thẻ trung bình
0.23
0.20
0.27
Thẻ chống lại trung bình %
0.17
0.13
0.20
Chiến thắng
10%
7%
14%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
97%
100%
94%
Chấp -0.5
10%
7%
14%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
14%
20%
Trên 1.5
10%
7%
14%
Trên 2.5
10%
7%
14%
Trên 3.5
4%
7%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
12
5
7
Cao nhất trong một trận
4
4
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.17
0.13
0.20
Đội thẻ trung bình 1H
0.10
0.07
0.13
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.07
0.07
0.07
Chiến thắng 1H
10%
7%
14%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
94%
94%
94%
Chấp -0.5
10%
7%
14%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
14%
20%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
7%
14%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
7%
7%
7%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.23
0.20
0.27
Đội thẻ trung bình 2H
0.13
0.13
0.13
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.10
0.07
0.13
Chiến thắng 2H
4%
7%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
4%
7%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
7%
14%
Trên 1.5
10%
7%
14%
Trên 2.5
4%
7%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
7%
14%
Đội thẻ trên 1.5
4%
7%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
7%
14%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Gefle thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Gefle thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Gefle có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Gefle thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Gefle có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.17
0.60
1.73
Đội phạt góc trung bình
0.40
0.40
0.40
Phạt góc chống lại trung bình
0.77
0.20
1.33
Chiến thắng
7%
7%
7%
Handicap +2.5
94%
100%
87%
Handicap +1.5
94%
100%
87%
Handicap -1.5
4%
7%
0%
Handicap -2.5
4%
7%
0%
Trên 6.5
14%
7%
20%
Trên 7.5
10%
7%
14%
Trên 8.5
10%
7%
14%
Trên 9.5
4%
0%
7%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.60
0.20
1.00
Đội phạt góc trung bình 1H
0.20
0.20
0.20
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0
0.80
Chiến thắng 1H
4%
7%
0%
Handicap +2.5
97%
100%
94%
Handicap +1.5
97%
100%
94%
Handicap -1.5
4%
7%
0%
Handicap -2.5
4%
7%
0%
Trên 4.5
4%
0%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Trên 6.5
4%
0%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
7%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
4%
0%
7%
Phạt góc chống lại trên 3.5
4%
0%
7%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.57
0.40
0.73
Đội phạt góc trung bình 2H
0.20
0.20
0.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.37
0.20
0.53
Chiến thắng 2H
4%
0%
7%
Handicap +2.5
97%
100%
94%
Handicap +1.5
94%
100%
87%
Handicap -1.5
4%
0%
7%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
7%
7%
7%
Trên 5.5
4%
7%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
7%
7%
7%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
7%
7%
7%
Phạt góc chống lại trên 3.5
4%
0%
7%

Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Gefle có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
GEF GEF
Đội thống kê
ESK ESK
Xếp hạng
14
1.27
Ghi bàn / trận
1.77
6
10
1.57
Thua / trận đấu
2.17
4
14
2.83
Trận bàn thắng trung bình
3.93
3
14
57%
CDG
77%
2
16
1.17
Trận phạt góc trung bình
1.97
11
16
0.40
Đội phạt góc trung bình
0.80
13
16
0.40
Trận thẻ trung bình
0.57
13
15
0.23
Đội thẻ trung bình
0.37
12

Gefle Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 20 5 5 67:33 34 65
2 30 19 7 4 62:31 31 64
3 30 17 5 8 73:41 32 56
4 30 16 8 6 53:23 30 56
5 30 16 6 8 64:40 24 54
6 30 12 6 12 43:41 2 42
7 30 12 6 12 48:48 0 42
8 30 12 5 13 53:65 -12 41
9 30 10 9 11 48:47 1 39
10 30 10 9 11 47:60 -13 39
11 30 10 6 14 47:54 -7 36
12 30 11 2 17 51:78 -27 35
13 30 8 9 13 38:47 -9 33
14 30 9 5 16 53:69 -16 32
15 30 7 5 18 33:63 -30 26
16 30 3 3 24 27:67 -40 12
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Gefle Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ này liên kết với Liên đoàn bóng đá Gestriklands và chơi các trận đấu trên sân nhà Gavlevallen từ mùa giải 2015. Màu sắc của câu lạc bộ là xanh và trắng. Được thành lập vào ngày 5 tháng 12 năm 1882 dưới tên Gefle SK, câu lạc bộ đã thi đấu mười lăm mùa giải trong giải bóng đá cao nhất Thụy Điển Allsvenskan, mùa giải đầu tiên vào năm 1933-34. Hiện tại, câu lạc bộ đang thi đấu tại Superettan, hạng hạng hai của bóng đá Thụy Điển.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Gefle
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Gefle
  • Viết tắt:
    GEF
  • Sân vận động:
    Gavlevallen
  • Thành phố:
    Gavle
  • Capacidade do estádio:
    6500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close